Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
arabino
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ arabinose
danh từ
A univalent radical derived from arabinose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arabino
Dạng gốc
(base form)
arabino
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
arabino-
tiền tố
tiền tố
Có nguồn gốc từ arabinose
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arabino
arabino
sic
Liên quan đến arabinose
tính từ
arabino
sis
Các tình trạng gây ra do quá trình chuyển hóa arabinose bị lỗi
danh từ
arabino
syl
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ arabinose
danh từ
arabino
nate
Các muối hoặc este của axit arabinoic
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ arabinose
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ arabinose
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ arabinose