Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquaphobe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mắc chứng sợ nước
danh từ
Person who has aquaphobia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aquaphobe
Dạng gốc
(base form)
aquaphobe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
aqua
+
phobe
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aquaphobic
AI
1
Người mắc chứng sợ nước
1
Người mắc chứng sợ nước
1
Người mắc chứng sợ nước