phobe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người mắc chứng ám ảnh (“sợ hãi hoặc không thích”)danh từA person who experiences a phobia (“fear or dislike”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phobeDạng gốc (base form)
- phobesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'phobedanh từ | danh từ | Homophobe (người không thích người đồng tính) |
| -phobehậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành danh từ biểu thị một người sợ một điều gì đó cụ thể |
| data-phobedanh từ | danh từ | Người sợ dữ liệu |
| commitment-phobedanh từ | danh từ | Người miễn cưỡng thực hiện cam kết trong một mối quan hệ lãng mạn |
Ví dụ
- , .
- " ?" . , . ". ," . " . , , ." Kollin . " , ."