Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aproneer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bán hàng
danh từ
A shopkeeper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aproneer
Dạng gốc
(base form)
aproneer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vendedor
Người bán hàng, nhân viên bán hàng
tendero
Người bán hàng; người thủ kho
negociante
Người bán hàng
AI
1
Người bán hàng
1
Người bán hàng
1
Người bán hàng