Nghĩa chính
- A fruit tree which bears apricots; Prunus armeniaca.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apricot treeDạng gốc (base form)
- apricot treesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa