Dịch

apricot tree

danh từ (noun)
US/ˈeɪ.pɹɪ.kɑt ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. A fruit tree which bears apricots; Prunus armeniaca.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apricot treeDạng gốc (base form)
  2. apricot treesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI