Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apply fertilizer
US
/
ə
ˈ
p
l
aɪ
ˈ
f
ɜː
ɹ
t
ə
l
aɪ
z
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Bón phân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fertilizar
Bón phân
embonar
Bón phân, làm màu mỡ
abonar
Bón phân (cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng bằng phân bón)
AI
1
Bón phân
1
Bón phân
1
Bón phân