Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apply a principle
US
/
ə
ˈ
p
l
aɪ
ə
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
s
ə
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Áp dụng nguyên tắc
Ví dụ
He
applied
the
principle
of
fairness
in
his
decision
.
Anh ấy áp dụng nguyên tắc công bằng trong quyết định của mình.
Xuất hiện ở từ khác
apply
kết hợp
áp dụng nguyên tắc
AI
1
Áp dụng nguyên tắc
1
Áp dụng nguyên tắc
1
Áp dụng nguyên tắc