Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apply a method
US
/
ə
ˈ
p
l
aɪ
ə
ˈ
m
ɛ
θ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Áp dụng phương pháp
Ví dụ
Scientists
apply
a
method
to
test
the
hypothesis
.
Các nhà khoa học áp dụng phương pháp để kiểm tra giả thuyết.
Xuất hiện ở từ khác
apply
kết hợp
áp dụng phương pháp
AI
1
Áp dụng phương pháp
1
Áp dụng phương pháp
1
Áp dụng phương pháp