Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apply a cast
US
/
ə
ˈ
p
l
aɪ
ə
ˈ
k
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đặt bột
Ví dụ
The
doctor
applied
a
cast
to
his
arm
.
Bác sĩ đặt bột lên cánh tay anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
cast
kết hợp
đặt bột
AI
1
Đặt bột
1
Đặt bột
1
Đặt bột