Dịch

application form

danh từ (noun)
UK/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən ˈfɔːm/US/ˌæpləˈkeɪʃən ˈfɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Mẫu đơn ứng tuyểndanh từA form one fills in when applying for a job, placement, course, service etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. application formDạng gốc (base form)
  2. application formsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Xin điền vào đơn này.
  • , .
  • .

AI