Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
appl
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của appeal
danh từ
Abbreviation of appeal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
appl
Dạng gốc
(base form)
appl
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Appl.
danh từ, tính từ
danh từ, tính từ
Viết tắt của application
Họ từ
(word family)
cùng gốc
appl
appl
ication
Sự bôi, sự thoa, sự đắp, sự áp vào
danh từ
B1
appl
y
Đặt cái gì vào cái gì
động từ, tính từ
A2
appl
e
Quả táo, trái táo
danh từ, động từ
A1
appl
ied
Ứng dụng, thực hành
tính từ, động từ
A2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của appeal
1
Viết tắt của appeal
1
Viết tắt của appeal