Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apparation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuẩn bị
danh từ
A preparation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apparation
Dạng gốc
(base form)
apparation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
apparō
“to make ready”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
准备
zhǔn bèi
Sự chuẩn bị
具
jù
Chuẩn bị, sắm sửa, có đủ
Tiếng Tây Ban Nha
preparación
Sự chuẩn bị, trình độ
preparar
Chuẩn bị, nấu nướng, chuẩn bị sẵn
disponer
Chuẩn bị, sắp xếp
AI
1
Sự chuẩn bị
1
Sự chuẩn bị
1
Sự chuẩn bị