Dịch

appam

danh từ (noun)
/əˈpɑm/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh xèo Nam Á mỏng làm từ bột gạo và dừadanh từA thin South Asian pancake made from rice flour and coconut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appamDạng gốc (base form)
  2. appamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pesaha appamdanh từLoại bánh không men được làm vào dịp Lễ Vượt Qua

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tamilஅப்பம்appam

Cùng gốc (doublet)hopper

AI