Nghĩa chính
- Loại bánh xèo Nam Á mỏng làm từ bột gạo và dừadanh từA thin South Asian pancake made from rice flour and coconut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appamDạng gốc (base form)
- appamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pesaha appamdanh từ | danh từ | Loại bánh không men được làm vào dịp Lễ Vượt Qua |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tamilஅப்பம்appam
Cùng gốc (doublet)hopper