Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aposome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể rời
danh từ
Any body within a cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aposome
Dạng gốc
(base form)
aposome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
apo
+
some
AI
1
Thể rời
1
Thể rời
1
Thể rời