Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aphyllous
tính từ
(adjective)
/
eɪ
ˈ
f
ɪ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không lá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no leaves; leafless.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
afoliate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
áfilo
Có vảy
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
aphyllus
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἄφυλλος
áphullos
“leafless”
AI
1
Không lá
1
Không lá
1
Không lá