Dịch

aphyllous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không látính từkhông so sánh (not comparable)Having no leaves; leafless.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiaphyllus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄφυλλοςáphullos“leafless”

AI