Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
áfilo
tính từ
(adjective)
/ˈafilo/
Nghĩa chính
1
Có vảy
tính từ
aphyllous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
áfilo
Dạng gốc
(base form)
áfil
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
áfilo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
áfil
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aphyllous
Không lá
AI
1
Có vảy
1
Có vảy
1
Có vảy