Dịch

aphoristicness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện của câu cách ngôndanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being aphoristic

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI