Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apedom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái của một con vượn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being an ape.
2
Khỉ, được gọi chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Apes, taken collectively.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apehood
apekind
apeness
Ví dụ
So
you're
climbing
the
evolutionary
ladder
,
and
you've
just
begun
to
break
the
chains
of
apedom
.
Nguồn gốc
(etymology)
ape
+
-dom
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái của một con vượn
2
Khỉ
1
Chất lượng hoặc trạng thái của một con vượn
2
Khỉ
1
Chất lượng hoặc trạng thái của một con vượn
2
Khỉ