anyplace
B1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Giống anywheretrạng từkhông so sánh (not comparable)At a non-specific place; anywhere.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anyplace elsetrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với anywhere else |
Ví dụ
- , I’ve .Thật buồn cười, trước đây tôi chưa từng cảm thấy bất cứ nơi đâu là nhà.
- .Bạn có thể đi bất cứ đâu bạn thích.
- ?Có chỗ nào riêng tư để chúng ta nói chuyện không?