Dịch

anxiety disorder

danh từ (noun)
US/æŋˈzaɪəti dɪsˈɔɹdɚ/

Nghĩa chính

  1. Rối loạn lo âudanh từA disorder characterised by excessive anxiety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anxiety disorderDạng gốc (base form)
  2. anxiety disordersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

social anxiety disorderdanh từRối loạn lo âu, đặc trưng bởi nỗi sợ hãi mãnh liệt trong một hoặc nhiều tình huống xã hội, gây ra đau khổ đáng kể và suy giảm khả năng hoạt động trong ít nhất một số phần của cuộc sống hàng ngày
generalized anxiety disorderdanh từRối loạn lo âu lan tỏa
separation anxiety disorderdanh từTình trạng tâm lý trong đó một người cảm thấy lo lắng quá mức về việc phải xa nhà hoặc xa những người mà người đó có tình cảm gắn bó sâu sắc

Ví dụ

  • ", . . ."
  • .
  • .

AI