separation anxiety disorder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng tâm lý trong đó một người cảm thấy lo lắng quá mức về việc phải xa nhà hoặc xa những người mà người đó có tình cảm gắn bó sâu sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A psychological condition in which a person experiences excessive anxiety regarding separation from home or from people to whom the person has a strong emotional attachment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- separation anxiety disorderDạng gốc (base form)
- separation anxiety disordersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha