Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antlerless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có gạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without antlers.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antlerless
antlerless
ness
Sự vắng mặt của gạc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
antler
+
-less
Ví dụ
Hunting
season
for
antlerless
deer
runs
from
October
23
to
November
6.
AI
1
Không có gạc
1
Không có gạc
1
Không có gạc