Nghĩa chính
- Gạc, nhánh gạcdanh từA deciduous branching and bony structure on the head of deer (Cervidae), normally in pairs, grown and shed each year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antlerDạng gốc (base form)
- antlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bay antlerdanh từ | danh từ | Chiếc răng thứ hai của gạc hươu |
| antler mothdanh từ | danh từ | Loài bướm đêm thuộc loài Cerapteryx graminis |
| crown antlerdanh từ | danh từ | Nhánh trên cùng hoặc nhánh của gạc |
| velvet antlerdanh từ | danh từ | Nhung hươu nai |
| reindeer antler | Gạc tuần lộc | |
| deer antler knife | Chưa có nghĩa | |
| bez antler | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Trong khi đi bộ đường dài trong rừng, tôi tìm thấy một chiếc gạc hươu.
- buck's .Chiếc gạc của con hươu đực đã bị gãy.
- bullfrog's .Chủ nghĩa siêu thực là gạc của một con ếch trâu.
Họ từ (word family)
cùng gốc antlerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiauntelere
- từ tiếng Pháp cổantoillier“antler, horn”
- từ tiếng Latinh*anteocularis“before the eye”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha