Dịch

antler

B2danh từ (noun)
UK/ˈænt.lə/US/ˈænt.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gạc, nhánh gạcdanh từA deciduous branching and bony structure on the head of deer (Cervidae), normally in pairs, grown and shed each year.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antlerDạng gốc (base form)
  2. antlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bay antlerdanh từChiếc răng thứ hai của gạc hươu
antler mothdanh từLoài bướm đêm thuộc loài Cerapteryx graminis
crown antlerdanh từNhánh trên cùng hoặc nhánh của gạc
velvet antlerdanh từNhung hươu nai
reindeer antlerGạc tuần lộc
deer antler knifeChưa có nghĩa
bez antlerChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .Trong khi đi bộ đường dài trong rừng, tôi tìm thấy một chiếc gạc hươu.
  • buck's .Chiếc gạc của con hươu đực đã bị gãy.
  • bullfrog's .Chủ nghĩa siêu thực là gạc của một con ếch trâu.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiauntelere
  2. từ tiếng Pháp cổantoillier“antler, horn”
  3. từ tiếng Latinh*anteocularis“before the eye”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI