Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velvet antler
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɛ
l
v
ɪ
t
ˈ
æ
n
t
.
l
ə
/
US
/ˈ
v
ɛ
l
v
ɪ
t
ˈ
æ
n
t
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhung hươu nai
danh từ
Pre-ossified deer antler, used in traditional Chinese medicine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
velvet antler
Dạng gốc
(base form)
velvet antler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhung hươu nai
1
Nhung hươu nai
1
Nhung hươu nai