Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antiwrinkle
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống vết nhăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Counteracting wrinkles.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
wrinkle
Ví dụ
I
had
brushed
my
teeth
,
showered
,
dressed
in
comfy
pajamas
,
and
applied
a
liberal
amount
of
antiwrinkle
cream
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antiarrugas
Chống nhăn
AI
1
Chống vết nhăn
1
Chống vết nhăn
1
Chống vết nhăn