Dịch

antiwrinkle

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống vết nhăntính từkhông so sánh (not comparable)Counteracting wrinkles.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI