Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antityphoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống thương hàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering typhoid fever.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antityphoid
antityphoid
al
Chống lại bệnh thương hàn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
typhoid
AI
1
Chống thương hàn
1
Chống thương hàn
1
Chống thương hàn