antitrafficking
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phục vụ để chống lại nạn buôn ngườitính từkhông so sánh (not comparable)Serving to counter human trafficking.
- Phục vụ để chống buôn bán vũ khí hoặc ma túytính từkhông so sánh (not comparable)Serving to counter arms or drug trafficking.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa