Nghĩa chính
- Chất chống đông máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small molecule that inactivates several enzymes of the coagulation system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antithrombinDạng gốc (base form)
- antithrombinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| L-antithrombindanh từ | danh từ | Dạng antitrombin tiềm ẩn |
| α-antithrombindanh từ | danh từ | Dạng antitrombin chủ yếu của con người |
| β-antithrombindanh từ | danh từ | Dạng α-antitrombin không cần heparin |
| beta-antithrombin | Chưa có nghĩa | |
| alpha-antithrombin | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa