Dịch

antithrombin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất chống đông máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small molecule that inactivates several enzymes of the coagulation system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antithrombinDạng gốc (base form)
  2. antithrombinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

L-antithrombindanh từDạng antitrombin tiềm ẩn
α-antithrombindanh từDạng antitrombin chủ yếu của con người
β-antithrombindanh từDạng α-antitrombin không cần heparin
beta-antithrombinChưa có nghĩa
alpha-antithrombinChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI