Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitheta
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại kháng nguyên theta
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering the theta antigen.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
theta
AI
1
Chống lại kháng nguyên theta
1
Chống lại kháng nguyên theta
1
Chống lại kháng nguyên theta