Dịch

antitetanic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống uốn vántính từkhông so sánh (not comparable)Countering tetanus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI