Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitetanic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống uốn ván
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering tetanus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antitetanus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antitetánico
Thuốc chống uốn ván
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
tetanic
AI
1
Chống uốn ván
1
Chống uốn ván
1
Chống uốn ván