Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antiterrorism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách chống khủng bố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
đứng trước danh từ
(attributive)
Activity aiming at opposing or preventing terrorism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
counter-terrorism
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
terrorism
Ví dụ
Antiterrorism
funding
was
increased
after
2001.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antiterrorist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antiterrorismo
giống đực
Chống khủng bố
contraterrorismo
giống đực
Chống khủng bố
AI
1
Chính sách chống khủng bố
1
Chính sách chống khủng bố
1
Chính sách chống khủng bố