Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiterminator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các enzyme thúc đẩy quá trình chống tiêu diệt
danh từ
Any enzyme that promotes antitermination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antiterminator
Dạng gốc
(base form)
antiterminator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
terminator
AI
1
Các enzyme thúc đẩy quá trình chống tiêu diệt
1
Các enzyme thúc đẩy quá trình chống tiêu diệt
1
Các enzyme thúc đẩy quá trình chống tiêu diệt