Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitauon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản hạt của tauon
danh từ
the antiparticle of the tauon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antitauon
Dạng gốc
(base form)
antitauon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
tauon
AI
1
Phản hạt của tauon
1
Phản hạt của tauon
1
Phản hạt của tauon