Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisubjectivism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các triết lý chống lại chủ nghĩa chủ quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any philosophy opposed to subjectivism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antisubjectivist
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
subjectivism
AI
1
Các triết lý chống lại chủ nghĩa chủ quan
1
Các triết lý chống lại chủ nghĩa chủ quan
1
Các triết lý chống lại chủ nghĩa chủ quan