Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antistrumatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại bìu; phản âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering scrofula; antistrumous.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
strumatic
Ví dụ
antistrumatic
remedies
antistrumatic
balsam
AI
1
Chống lại bìu
1
Chống lại bìu
1
Chống lại bìu