Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strumatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bướu; u; bướu giáp
tính từ
scrofulous
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
strumous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strumatic
anti
strumatic
Chống lại bìu; phản âm
tính từ
AI
1
Có bướu
1
Có bướu
1
Có bướu