Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antistructuralism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa cấu trúc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to structuralism.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antistructuralist
antistructural
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
structuralism
AI
1
Phản đối chủ nghĩa cấu trúc
1
Phản đối chủ nghĩa cấu trúc
1
Phản đối chủ nghĩa cấu trúc