Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antistromal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại sự gắn kết nhiễm sắc thể chị em
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That opposes sister chromatid cohesion
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
stromal
AI
1
Chống lại sự gắn kết nhiễm sắc thể chị em
1
Chống lại sự gắn kết nhiễm sắc thể chị em
1
Chống lại sự gắn kết nhiễm sắc thể chị em