Dịch

antisquark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản hạt được đề xuất của một bình phươngdanh từThe proposed antiparticle of a squark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antisquarkDạng gốc (base form)
  2. antisquarksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI