antisocialism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phản đối chủ nghĩa xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Opposition to socialism.
- Phẩm chất phản xã hội; hành vi phản xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being antisocial; antisocial behavior.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .