Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisnobbery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối thói hợm hĩnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to snobbery.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
snobbery
AI
1
Phản đối thói hợm hĩnh
1
Phản đối thói hợm hĩnh
1
Phản đối thói hợm hĩnh