Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antislip
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống trượt; chống tuột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing slipping.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antislip
antislip
page
Ngăn ngừa trượt
tính từ
Ví dụ
These
antislip
floor
tiles
prevent
many
accidents
.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
slip
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antideslizante
Chống trượt, chống trượt (ví dụ như đế giày)
antiderrapante
Chống trượt, chống trượt (ví dụ: lốp xe hoặc đế giày)
AI
1
Chống trượt
1
Chống trượt
1
Chống trượt