Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiskepticism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối quan điểm hoài nghi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to a skeptical viewpoint.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
skepticism
AI
1
Phản đối quan điểm hoài nghi
1
Phản đối quan điểm hoài nghi
1
Phản đối quan điểm hoài nghi