Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisimoniac
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối simony
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposing simony.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antisimoniac
antisimoniac
al
Thuốc kháng sinh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
simoniac
AI
1
Phản đối simony
1
Phản đối simony
1
Phản đối simony