Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisimoniacal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuốc kháng sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
antisimoniac
AI
1
Thuốc kháng sinh
1
Thuốc kháng sinh
1
Thuốc kháng sinh