Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiseepage
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn sự rò rỉ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing seepage.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
seepage
AI
1
Ngăn chặn sự rò rỉ
1
Ngăn chặn sự rò rỉ
1
Ngăn chặn sự rò rỉ