Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiscriptural
tính từ
(adjective)
/
æ
n
t
ɪ
ˈ
s
k
ɹ
ɪ
p
tʃ
ə
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Chống kinh thánh
tính từ
that contradicts scripture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antiscriptural
Dạng gốc
(base form)
more antiscriptural
So sánh hơn
(comparative)
most antiscriptural
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antiscriptural
antiscriptural
ly
Theo cách phản văn bản
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
scriptural
AI
1
Chống kinh thánh
1
Chống kinh thánh
1
Chống kinh thánh