Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antirrhinum
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây hoa mõm chó
danh từ
Any plant of the genus Antirrhinum of snapdragons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antirrhinum
Dạng gốc
(base form)
antirrhinum
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti
+
rhino-
+
um
từ tiếng Latinh
antirrhīnum
AI
1
Cây hoa mõm chó
1
Cây hoa mõm chó
1
Cây hoa mõm chó