Dịch

rhino-

tiền tố (prefix)
/ˌɹaɪnoʊ-/

Nghĩa chính

  1. Xem rhin-tiền tốOf the nose.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổῥῑνο-rhīno-

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI