Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhino-
tiền tố
(prefix)
/ˌɹ
aɪ
n
oʊ
-/
Nghĩa chính
1
Xem rhin-
tiền tố
Of the nose.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
naso-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ῥῑνο-
rhīno-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rino-
Tê giác-
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rhino-
rhino
cheiloplasty
Chưa có nghĩa
rhino
kyphosis
Chưa có nghĩa
rhino
graph
Chưa có nghĩa
rhino
entomophthoromycosis
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
rhinoceros
AI
1
Xem rhin-
1
Xem rhin-
1
Xem rhin-