Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiroyalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chống bảo hoàng
danh từ
One who opposes royals or royalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antiroyalist
Dạng gốc
(base form)
antiroyalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti
+
royal
+
ist
AI
1
Người chống bảo hoàng
1
Người chống bảo hoàng
1
Người chống bảo hoàng